menu_book
見出し語検索結果 "điểm tựa" (1件)
điểm tựa
日本語
名支え、よりどころ
Anh ấy là điểm tựa tinh thần vững chắc cho cả đội.
彼はチーム全体の揺るぎない精神的な支えだ。
swap_horiz
類語検索結果 "điểm tựa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "điểm tựa" (1件)
Anh ấy là điểm tựa tinh thần vững chắc cho cả đội.
彼はチーム全体の揺るぎない精神的な支えだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)